Kaori Dict

公費

こうひ

kouhi

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG PHÍ

Nghĩa

  1. 1.chi phí công; ngân sách công
  1. danh từ

    1.public expense; public funds; public money; public expenditure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Should I drink dandelion coffee while I'm pregnant?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公費 (こうひ) — chi phí công; ngân sách công | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict