Kaori Dict

人件費

じんけんひ

jinkenhi

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN KIỆN PHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.personnel expenses; labor cost; labour cost

  2. danh từ

    2.indirect labour costs; indirect labor costs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人件費 (じんけんひ) — personnel expenses; labor cost; labour cost | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict