Kaori Dict

戦費

せんぴ

senpi

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHUYẾT PHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.war expenditures

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bonds were issued to finance a war.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦費 (せんぴ) — war expenditures | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict