Kaori Dict

食費

しょくひ

shokuhi

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỰC PHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.food expenses; money for food; charge for board

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Most of our money goes for food.

  • This money goes for food.

  • She spends a major part of her income on food.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食費 (しょくひ) — food expenses; money for food; charge for board | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict