Kaori Dict

自費

じひ

jihi

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰ PHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's own expense; out-of-pocket expense

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I held the party at my own expense.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自費 (じひ) — one's own expense; out-of-pocket expense | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict