Kaori Dict

好調

こうちょう

kouchou

N1

Âm Hán-Việt: HẢO ĐIỆU

JLPT N1 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.tốt; thuận lợi; hứa hẹn; ổn định
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.favourable; favorable; promising; satisfactory; in good shape

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Well begun is half done.

  • She's on a roll.

  • Growing sales gave support to the idea that all was well.

  • The nation's trade balance improved last year as exports were strong, while imports remained steady.

  • The Commerce Department reports retail sales rose seven-tenths of 1 percent last month mainly thanks to strong auto sales.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好調 (こうちょう) — tốt; thuận lợi; hứa hẹn; ổn định | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict