Kaori Dict

紅潮

こうちょう

kouchou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỒNG TRÀO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.flush; blush

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was flushed with excitement.

  • Expectation caused her to be flushed with excitement.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅潮 (こうちょう) — flush; blush | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict