紅潮
こうちょう
kouchou
thông dụng
Âm Hán-Việt: HỒNG TRÀO
意味Nghĩa
- 1.đỏ mặt; ủ ửng
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.flush; blush
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は興奮して顔が紅潮した。
He was flushed with excitement.
- 彼女は期待で興奮して顔を紅潮させた。
Expectation caused her to be flushed with excitement.