Kaori Dict

Trào · Triều

tide · salt water · opportunity

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#1231 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
chao2
Tiếng Hàn

tide · salt water · opportunity

Từ chứa chữ này · dễ trước

しおshioTRÀO

thủy triều; cơ hội; nước biển

N1
くろしおkuroshioHẮC TRÀO

sông Đen

thông dụng
しおどきshiodokiTRÀO THỜI

entidal hour · right time (to do something); opportunity; chance

thông dụng
ちょうりゅうchouryuuTRÀO LƯU

entide; tidal current · tendency; drift; trend

thông dụng
ふうちょうfuuchouPHONG TRÀO

entide; current · tendency; trend

thông dụng
まんちょうmanchouMÃN TRÀO

enhigh tide; high water; full tide

thông dụng
こうちょうkouchouHỒNG TRÀO

enflush; blush

thông dụng
うずしおuzushioOA TRÀO

enwhirling tides

しおゆshioyuDIÊM THANG

enhot salt water · (hot) saltwater bath

しおぶろshioburoDIÊM PHONG LỮ

en(hot) saltwater bath

さげしおsageshio

enebb tide

ちしおchishioHUYẾT TRÀO

enspurt of blood · hot-bloodedness; hot blood; ardour

こうちょうkouchouCAO TRÀO

enhigh tide; high water · climax; high point

さいこうちょうsaikouchouTỐI CAO TRÀO

enclimax; peak; zenith; apex

しちょうshichouTƯ TRÀO

entrend of thought

しゅちょうshuchouCHỦ TRÀO

enmain current

でしおdeshioXUẤT TRÀO

enhigh tide

しょちょうshochouSƠ TRÀO

enmenarche; first menstruation

あげしおageshio

enrising tide; incoming tide; flood tide · surge (in popularity, power, etc.); upswing

あかしおakashioXÍCH TRÀO

enred tide

しおのかんまんshionokanman

enebb and flow

ちょういchouiTRÀO VỊ

entide level

しおひshiohiTRÀO CAN

enlow tide

ちょうこうchoukouTRÀO HỒNG

enblushing

ちょうせきchousekiTRÀO TỊCH

entide

しおふきshiofuki

enspouting (of a whale); blowing (water and air) · Mactra veneriformis (species of trough shell)

しおさいshiosaiTRÀO TAO

enroar of the sea; sound of waves

しおかぜshiokazeTRÀO PHONG

ensea breeze; salty wind; briny air

ていちょうteichouĐÊ TRÀO

enlow tide; low water

やえのしおじyaenoshioji

endistant seas

やしおじyashiojiBÁT TRÀO LỘ

enlong sea voyage

しおひがりshiohigari

enclam digging (at low tide); clamming; shellfish gathering

ひきしおhikishio

enebb tide

ぼうちょうていbouchouteiPHÒNG TRÀO ĐÊ

entide embankment; seawall

ちょうかいchoukaiTRÀO GIẢI

endeliquescence

ぎゃくちょうgyakuchouNGHỊCH TRÀO

enweather tide; adverse current

あさしおasashioTRIỀU TRÀO

enmorning tide

しおいりshioiri

eninflow of the tide

ちょうりょくはつでんchouryokuhatsudenTRÀO LỰC PHÁT ĐIỆN

entidal power generation

しおみずshiomizuTRÀO THUỶ

enseawater

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潮 (Trào) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict