Kaori Dict

最高潮

さいこうちょう

saikouchou

Âm Hán-Việt: TỐI CAO TRÀO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.climax; peak; zenith; apex

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The game came to a climax.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最高潮 (さいこうちょう) — climax; peak; zenith; apex | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict