最高潮
さいこうちょう
saikouchou
Âm Hán-Việt: TỐI CAO TRÀO
意味Nghĩa
- danh từ
1.climax; peak; zenith; apex
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 試合は最高潮に達した。
The game came to a climax.
さいこうちょう
saikouchou
Âm Hán-Việt: TỐI CAO TRÀO
1.climax; peak; zenith; apex
The game came to a climax.