Kaori Dict

初潮

しょちょう

shochou

Âm Hán-Việt: SƠ TRÀO

Nghĩa

  1. danh từphysiology

    1.menarche; first menstruation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had my first period when I was 13 years old.

  • I had my first period when I was 13 years old.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初潮 (しょちょう) — menarche; first menstruation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict