Kaori Dict

満潮

まんちょう

manchou

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÃN TRÀO

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.high tide; high water; full tide

Câu ví dụ · Tatoeba

  • High tide is at 3 p.m. today.

  • Pitching camp on sand banks that go under at high tide is a truly stupid thing to do.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

満潮 (まんちょう) — high tide; high water; full tide | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict