Kaori Dict

公団

こうだん

koudan

N1

Âm Hán-Việt: CÔNG ĐOÀN

JLPT N1 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.đơn vị công
  1. danh từ

    1.public corporation

  2. danh từviết tắt

    2.public housing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The corporation invited bids for the construction project.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公団 (こうだん) — đơn vị công | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict