Kaori Dict

講談

こうだん

koudan

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIẢNG ĐÀM

Nghĩa

  1. 1.kể chuyện; truyền thuyết; truyện kể
  1. danh từ

    1.storytelling (of war chronicles, revenge tales, etc.) with highly dramatic delivery; story

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

講談 (こうだん) — kể chuyện; truyền thuyết; truyện kể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict