Kaori Dict

公認

こうにん

kounin

N1

Âm Hán-Việt: CÔNG NHẬN

JLPT N1 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.chấp thuận
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.official recognition; official approval; certification; authorization; authorisation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom is a CPA, isn't he?

  • He was expelled from the CPA association.

  • There was a new candidate on the ticket at the Democratic convention.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公認 (こうにん) — chấp thuận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict