Kaori Dict

高認

こうにん

kounin

Âm Hán-Việt: CAO NHẬN

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.Certificate for Students Achieving the Proficiency Level of Upper Secondary School Graduates; Japanese high-school equivalency examination

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高認 (こうにん) — Certificate for Students Achieving the Proficiency Level of Upper Secondary School Graduates; Japanese high-school equivalency examination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict