Kaori Dict

公然

こうぜん

kouzen

N1

Âm Hán-Việt: CÔNG NHIÊN

JLPT N1 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.độc lập
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.open; public; official; overt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That country has openly threatened to go nuclear.

  • He insulted me in public.

  • Don't swear in public.

  • It is an open secret that he deals in weapons.

  • He defies the present government which is no less oppressive than its predecessor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公然 (こうぜん) — độc lập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict