Kaori Dict

浩然

こうぜん

kouzen

Âm Hán-Việt: HẠO NHIÊN

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với とvăn viết trang trọng

    1.broadminded; magnanimous

  2. tính từ đuôi たるphó từ đi với とcổ

    2.abundant (of flowing water); plentiful

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浩然 (こうぜん) — broadminded; magnanimous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict