Kaori Dict

Hạo

wide expanse · abundance · vigorous

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1149 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hao4
Tiếng Hàn

wide expanse · abundance · vigorous

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうぜんkouzenHẠO NHIÊN

enbroadminded; magnanimous · abundant (of flowing water); plentiful

こうかんkoukanHẠO HÃN

enbulky; voluminous

こうぜんのきkouzennoki

enuniversal life force; source of animation for all things · free spirit; mindset unencumbered with worldly concerns

こうぜんのきをやしなうkouzennokiwoyashinau

ento enliven one's spirit; to refresh oneself; to cheer oneself up

フフホトfufuhotoHÔ HOÀ HẠO ĐẶC

enHohhot (China)

こうとうkoutouHẠO ĐÃNG

envast; wide; spacious; extensive

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浩 (Hạo) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict