Kaori Dict

浩然の気

こうぜんのき

kouzennoki

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.universal life force; source of animation for all things

    from Mencius

  2. cụm từ / thành ngữdanh từ

    2.free spirit; mindset unencumbered with worldly concerns

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浩然の気 (こうぜんのき) — universal life force; source of animation for all things | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict