Kaori Dict

合成

ごうせい

gousei

N1

Âm Hán-Việt: HỢP THÀNH

JLPT N1 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.tổng hợp; pha trộn; kết hợp
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.composition; synthesis; compounding; combining

  2. danh từ

    2.composite photo

  3. danh từmathematics

    3.(function) composition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a two-seater sofa using stain-resistant artificial leather.

  • This ghost photo is well made, but it's just a composite.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合成 (ごうせい) — tổng hợp; pha trộn; kết hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict