Kaori Dict

降生

こうせい

kousei

Âm Hán-Việt: GIÁNG SINH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.birth of a deity or Buddha as a human being; descent into this world

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降生 (こうせい) — birth of a deity or Buddha as a human being; descent into this world | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict