Kaori Dict

更正

こうせい

kousei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÀNG CHÍNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.correction; revision; rectification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I think that, as he's using addictive substances like thinner, the chance of rehabilitation is low.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更正 (こうせい) — correction; revision; rectification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict