Kaori Dict

更生

こうせい

kousei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÀNG SINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.rehabilitation; remaking one's life; starting life anew

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.rebirth; regeneration; reorganization; rebuilding; recovery; restoration; remaking

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.coming back to life; revival; resuscitation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更生 (こうせい) — rehabilitation; remaking one's life; starting life anew | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict