Kaori Dict

攻勢

こうせい

kousei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG THẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.offensive (movement); aggression

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We recoiled from the enemy's offensive.

  • Rwandan rebels are pushing their offensive south as fighting continues in the capital Kigali.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攻勢 (こうせい) — offensive (movement); aggression | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict