Kaori Dict

香辛料

こうしんりょう

koushinryou

N1

Âm Hán-Việt: HƯƠNG TÂN LIỆU

JLPT N1 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.gia vị; hương liệu; gia vị thơm
  1. danh từ

    1.spice; spices; condiment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Korean food is noted for its spicy flavor.

  • What's your favorite spice?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香辛料 (こうしんりょう) — gia vị; hương liệu; gia vị thơm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict