Kaori Dict

光沢

こうたく

koutaku

N1

Âm Hán-Việt: QUANG TRẠCH

JLPT N1 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.độ bóng
  1. danh từ

    1.brilliance; polish; lustre; luster; glossy finish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This ring lost its luster.

  • I like glossy paper.

  • I like glossy paper.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光沢 (こうたく) — độ bóng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict