Kaori Dict

公宅

こうたく

koutaku

Âm Hán-Việt: CÔNG TRẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.government-provided housing for civil servants (esp. in Hokkaidō)

  2. danh từdated termviết tắt

    2.public housing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公宅 (こうたく) — government-provided housing for civil servants (esp. in Hokkaidō) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict