Kaori Dict

口コミ

くちコミ

kuchikomi

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.word of mouth

  2. danh từ

    2.comments written online (about a product, service, etc.); online reviews

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The news spread quickly by word of mouth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口コミ (くちコミ) — word of mouth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict