Kaori Dict

くち

kuchi

N5

Âm Hán-Việt: KHẨU

JLPT N5 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.miệng; cửa vào; lỗ; lời nói
  1. danh từ

    1.mouth

  2. danh từ

    2.opening; hole; gap; orifice

  3. danh từ

    3.mouth (of a bottle); spout; nozzle; mouthpiece

  4. danh từ

    4.gate; door; entrance; exit

  5. danh từ

    5.speaking; speech; talk (i.e. gossip)

  6. danh từ

    6.taste; palate

  7. danh từ

    7.mouth (to feed)

  8. danh từ

    8.opening (i.e. vacancy); available position

  9. danh từ

    9.invitation; summons

  10. danh từ

    10.kind; sort; type

  11. danh từ

    11.opening (i.e. beginning)

  12. hậu tốlượng từ

    12.counter for mouthfuls, shares (of money) and stove burners

  13. hậu tốlượng từ

    13.counter for swords, blades, etc.

    often read ふり in museum, etc. contexts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thuốc đắng dã tật.

    Good medicine is bitter.

  • Thuốc đắng dã tật.

    A good medicine tastes bitter.

  • Hãy há to miệng ra.

    Open your mouth wide.

  • Mở miệng ra!

    Open your mouth!

  • Phô mai tan chảy trong miệng.

    The cheese melts in my mouth.

  • Kể từ đó, tôi không còn nói chuyện với anh ấy nữa.

  • Đứa trẻ này miệng lưỡi như người lớn.

    This child talks like an adult.

  • Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên.

    I was too surprised to speak.

  • Thuốc tốt thường hay có vị đắng, lời khuyên tốt thường hay khó nghe.

    Good medicine tastes bitter, good advice is hard to listen to.

  • Anh ta hễ mở mồm ra là y như rằng sẽ phàn nàn về điều gì đó.

    He never opens his mouth without complaining about something.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口 (くち) — miệng; cửa vào; lỗ; lời nói | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict