Kaori Dict

甘口

あまくち

amakuchi

N1

Âm Hán-Việt: CAM KHẨU

JLPT N1 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.ngọt
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.sweet flavour; sweet flavor; mildness

  2. tính từ đuôi なdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.flattery

  3. tính từ đuôi なdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    3.stupidity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That sort of flattery will get you nowhere.

  • The impression that many German wines are sweet, and don't go well with food, is widespread.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甘口 (あまくち) — ngọt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict