Kaori Dict

悪口

わるぐち

waruguchi

N3

Âm Hán-Việt: ÁC KHẨU

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.chửi bới; nói xấu
  1. danh từ

    1.(verbal) abuse; speaking ill of people; bad-mouthing; name-calling; slander; abusive language; insulting remarks

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You should not speak ill of others behind their backs.

  • Don't speak ill of others.

  • Don't say bad things about others.

  • Stop bad mouthing Tom.

  • Stop bad-mouthing him.

  • Don't speak ill of others behind their back.

  • Don't call him names.

  • Don't speak badly of him in his absence.

  • Stop bad mouthing them.

  • Don't speak ill of him in public.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悪口 (わるぐち) — chửi bới; nói xấu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict