Kaori Dict

出入り口

でいりぐち

deiriguchi

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.cửa ra vào; lối vào; lối ra; lối vào ra
  1. danh từ

    1.exit and entrance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The crew is now opening the hatch.

  • The gate was left open.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出入り口 (でいりぐち) — cửa ra vào; lối vào; lối ra; lối vào ra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict