Kaori Dict

口出し

くちだし

kuchidashi

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.khẩu đích; can thiệp
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.meddling (in); butting in; interference; poking one's nose into

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tell him to mind his own business.

  • Stay out of it.

  • Don't interfere in private concerns.

  • You'd better mind your own business.

  • Don't interfere.

  • Tom pokes his nose into everything.

  • Please don't let me interfere.

  • Don't meddle in my affairs.

  • We can't let Tom in on this.

  • The teacher pokes his nose into everything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口出し (くちだし) — khẩu đích; can thiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict