Kaori Dict

利口

りこう

rikou

N3

Âm Hán-Việt: LỢI KHẨU

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.thông minh; lanh lợi; ngoan ngoãn; vâng lời
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.clever; intelligent; bright; smart; wise; sensible; shrewd

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.well-behaved (esp. of children and pets); obedient; good

    usu. お〜

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi nghĩ anh ta rất lanh lợi.

    I thought him clever.

  • But Tony was not a clever boy.

  • He is smart.

  • You're a good boy.

  • John is clever.

  • He is a clever boy.

  • He is cleverer than I.

  • Tom looks like a clever boy.

  • What a clever dog!

  • I'm the smartest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利口 (りこう) — thông minh; lanh lợi; ngoan ngoãn; vâng lời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict