Kaori Dict

無口

むくち

mukuchi

N1

Âm Hán-Việt: VÔ KHẨU

JLPT N1 · Bài 117

Nghĩa

enreticenceNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.taciturn; reticent; quiet; silent; untalkative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was big and slow and silent.

  • She is quiet.

  • My father isn't talkative.

  • Tom is quiet, isn't he?

  • The English are a taciturn people.

  • Are you normally this quiet?

  • She is reserved by nature.

  • He used to be a quiet man.

  • Are you always this quiet?

  • He is a silent, manly boy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無口 (むくち) — reticence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict