Kaori Dict

疾走

しっそう

shissou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẬT TẨU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sprint; dash; scampering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A truck was careering along the road.

  • The ship scudded before a heavy gale.

  • And then, on the final turn, he began to sprint at full speed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疾走 (しっそう) — sprint; dash; scampering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict