Kaori Dict

奔走

ほんそう

honsou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÔN TẨU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.running about; making every effort (to do); busying oneself (with); being busily engaged (in); good offices; efforts

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奔走 (ほんそう) — running about; making every effort (to do); busying oneself (with); being busily engaged (in); good offices; efforts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict