Kaori Dict

一走り

ひとはしり

hitohashiri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.(short) run; drive; ride; spin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After dinner, we took a spin around town in my car.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一走り (ひとはしり) — (short) run; drive; ride; spin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict