滑走
かっそう
kassou
thông dụng
Âm Hán-Việt: HOẠT TẨU
意味Nghĩa
- 1.trượt; trượt băng; di chuyển trên đường băng
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.gliding; sliding; skating (on ice); skiing; glide; slide
- danh từdanh từ + するtự động từaviation
2.taxiing; making a takeoff run
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 飛行機は滑走路に着陸した。
An airplane touched down on the runway.