Kaori Dict

逸走

いっそう

issou

Âm Hán-Việt: DẬT TẨU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.escape; flight; running away

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.running off the track

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逸走 (いっそう) — escape; flight; running away | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict