Kaori Dict

独奏

どくそう

dokusou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỘC TẤU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.(instrumental) solo; recital

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am listening to his recital.

  • I plan to play a flute solo.

  • The concert began with a piano solo.

  • She played the piano accompaniment for a violin solo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独奏 (どくそう) — (instrumental) solo; recital | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict