Kaori Dict

創業

そうぎょう

sougyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: SÁNG NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.establishment (of a business); founding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This company was established in 1930.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創業 (そうぎょう) — establishment (of a business); founding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict