Kaori Dict

操業

そうぎょう

sougyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THAO NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.operation (of a machine, factory, fishing boat, etc.); work

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The factory will cease operations next month.

  • All of the factories are nearing capacity.

  • Our factories are working at full capacity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

操業 (そうぎょう) — operation (of a machine, factory, fishing boat, etc.); work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict