Kaori Dict

仮想空間

かそうくうかん

kasoukuukan

Âm Hán-Việt: GIẢ TƯỞNG KHÔNG GIAN

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.virtual space (e.g. in computer graphics)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仮想空間 (かそうくうかん) — virtual space (e.g. in computer graphics) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict