Kaori Dict

理想的

りそうてき

risouteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÝ TƯỞNG ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.ideal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He proved to be an ideal husband.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理想的 (りそうてき) — ideal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict