Kaori Dict

思い描く

おもいえがく

omoiegaku

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to imagine; to picture; to figure; to see

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her eyes were filled with tears when she pictured the sad scene to herself.

  • What's Tom's dream school?

  • I've been trying to imagine my life without you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思い描く (おもいえがく) — to imagine; to picture; to figure; to see | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict