Kaori Dict

許可

きょか

kyoka

N3

Âm Hán-Việt: HỨA KHẢ

JLPT N3 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.phép cho phép
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.permission; approval; authorization; license

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi cho phép anh ta ngủ lại nhà tôi.

    I let him sleep at my house for the night.

  • Cậu ấy đã được nhận vào học mà không cần phải tham gia kỳ thi.

    He was admitted without sitting for an examination.

  • Bác sĩ đã cấm tôi tham dự cuộc đua marathon.

    The doctor forbade me from taking part in the marathon.

  • Smoking is not permitted here.

  • Do I need permission?

  • Permit me to stay.

  • I got leave to go home.

  • Please give me leave to go home.

  • Permit me to stay.

  • The boy was permitted to go with them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

許可 (きょか) — phép cho phép | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict