Kaori Dict

可笑しい

おかしい

okashii

N4

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.kỳ quặc; hài hước; lạ; sai
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.funny; amusing; comical; laughable; ridiculous

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.strange; odd; funny; peculiar; weird; wrong; unusual; eccentric

  3. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    3.wrong; unsuitable; improper; inappropriate; unbecoming

  4. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    4.suspicious

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy mặc bộ đồ đó trông rất kì cục.

    She looks odd in those clothes.

  • Thật lạ là người đưa thư vẫn chưa đến.

    It's weird that the mailman hasn't come yet.

  • "Cái gì cơ? Bạn đang nghi ngờ tôi ư?" "Vì, vì tự dưng bạn bảo tôi tin vào dăm ba cái "Ma Giới" rồi là "Ma Tộc". Tin được mới lạ đấy!"

    "What? Are you doubting us?" "B-but, that is, suddenly 'spirit world', 'magical beings' - it's strange to ask me to believe."

  • Something is wrong with the washing machine.

  • I think your basic theory is wrong.

  • Your joke bears repeating.

  • Do I look OK?

  • Was it funny?

  • Something is strange.

  • His story sounds strange.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可笑しい (おかしい) — kỳ quặc; hài hước; lạ; sai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict