Kaori Dict

可愛らしい

かわいらしい

kawairashii

N3

JLPT N3 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.đáng yêu, dễ thương
  1. tính từ đuôi い

    1.lovely; sweet; pretty; cute; adorable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My brother gave me a cute doll.

  • The cat is adorable.

  • You're so very adorable.

  • That's a pretty name.

  • What a lovely doll!

  • She is as pretty as anything.

  • That was a really pretty song.

  • Look at that pretty little girl.

  • He has a daughter who is pretty.

  • That is a lovely doll, isn't it?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可愛らしい (かわいらしい) — đáng yêu, dễ thương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict