Kaori Dict

可也

かなり

kanari

N3

Âm Hán-Việt: KHẢ DÃ

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.khá; tương đối; đáng kể
  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.considerably; fairly; quite; rather; pretty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã rất run lẩy bẩy.

    It was quite thrilling.

  • Anh ta nói tiếng Anh khá tốt.

    He speaks English fairly well.

  • Ở vùng này, địa vị của những bác sĩ là khá cao.

    The status of a doctor is very high in this community.

  • Thành phố của chúng tôi khá nhỏ so với Tokyo.

    Our city is rather small in comparison with Tokyo.

  • Tôi đã khá tốn tiền học cho bọn trẻ.

    Our children's education set us back quite a lot.

  • Ngoài trời khá tối nhỉ. Hay là bão tới?

    It's really dark outside. I wonder if a storm is coming.

  • Cách suy nghĩ đó đã gây ảnh hưởng tới khá nhiều người.

  • Tom khá giỏi tiếng Pháp, nhưng vẫn còn mắc nhiều lỗi sai.

    Tom is pretty good at French, but he still makes a lot of mistakes.

  • Four miles is a good distance.

  • He is a man of considerable means.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可也 (かなり) — khá; tương đối; đáng kể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict